金釵鈿合

jīn chāi diàn hé kim sai điền hợp

Hán Việt: kim sai điền hợp · Pinyin: jīn chāi diàn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (sai) + (điền) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金钗:妇女的首饰;钿合:装珠宝的盒子。传说中唐玄宗与杨贵妃的定情信物。指华美的首饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金钗和钿合。传说中唐玄宗与杨贵妃定情的信物。