金鈎冬瓜 jīn gōu dōng guā · kim câu đông qua Hán Việt: kim câu đông qua · Pinyin: jīn gōu dōng guā Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鈎 (câu) + 冬 (đông) + 瓜 (qua)Pinyinjīn gōu dōng guāHán Việtkim câu đông quaCấu tạo金 + 鈎 + 冬 + 瓜 · kim + câu + đông + qua nghĩa thành phần: kim + câu + đông + qua