金鐺大畹

jīn dāng dà wǎn kim đang đại uyển

Hán Việt: kim đang đại uyển · Pinyin: jīn dāng dà wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (đang) + (đại) + (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金铛:原为烃代侍中、中常侍帽子上的饰物,后借指高官;大畹:皇亲国戚居住的地方,借指显贵。比喻居高官,享厚禄的人。