金鋪屈曲

jīn pū qū qū kim phô khuất khúc

Hán Việt: kim phô khuất khúc · Pinyin: jīn pū qū qū

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (phô) + (khuất) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金铺:大门上用来衔门环的金属底座,一般为兽形或龙蛇形;屈曲:盘绕。指大门上装饰华丽。比喻建筑物堂皇豪华。