金鑼騰空

jīn luó téng kōng kim la đằng không

Hán Việt: kim la đằng không · Pinyin: jīn luó téng kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (la) + (đằng) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金锣:比喻太阳;腾:上升。比喻太阳高照。