金門羽客 jīn mén yǔ kè · kim môn vũ khách Hán Việt: kim môn vũ khách · Pinyin: jīn mén yǔ kè Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 門 (môn) + 羽 (vũ) + 客 (khách)Pinyinjīn mén yǔ kèHán Việtkim môn vũ kháchCấu tạo金 + 門 + 羽 + 客 · kim + môn + vũ + khách nghĩa thành phần: kim + môn + vũ + khách