金門海峽 jīn mén hǎi xiá · kim môn hải hạp Hán Việt: kim môn hải hạp · Pinyin: jīn mén hǎi xiá Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 門 (môn) + 海 (hải) + 峽 (hạp)Pinyinjīn mén hǎi xiáHán Việtkim môn hải hạpCấu tạo金 + 門 + 海 + 峽 · kim + môn + hải + hạp nghĩa thành phần: kim + môn + hải + hạp