金門繡戶

jīn mén xiù hù kim môn tú hộ

Hán Việt: kim môn tú hộ · Pinyin: jīn mén xiù hù

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (môn) + (tú) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指富贵人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指富贵人家。

Eng

  • Cihui 金門繡戶 īnménxiùhù f.e. home of sb. extremely rich