金門羽客

jīn mén yǔ kè kim môn vũ khách

Hán Việt: kim môn vũ khách · Pinyin: jīn mén yǔ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (môn) + (vũ) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道士的称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道士的称号。