金閨玉堂

jīn guī yù táng kim khuê ngọc đường

Hán Việt: kim khuê ngọc đường · Pinyin: jīn guī yù táng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (khuê) + (ngọc) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指朝廷官宦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷官宦。