金陵王氣 jīn líng wáng qì · kim lăng vương khí Hán Việt: kim lăng vương khí · Pinyin: jīn líng wáng qì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 陵 (lăng) + 王 (vương) + 氣 (khí)Pinyinjīn líng wáng qìHán Việtkim lăng vương khíCấu tạo金 + 陵 + 王 + 氣 · kim + lăng + vương + khí nghĩa thành phần: kim + lăng + vương + khí