金雞放赦 jīn jī fàng shè · kim kê phóng xá Hán Việt: kim kê phóng xá · Pinyin: jīn jī fàng shè Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 雞 (kê) + 放 (phóng) + 赦 (xá)Pinyinjīn jī fàng shèHán Việtkim kê phóng xáCấu tạo金 + 雞 + 放 + 赦 · kim + kê + phóng + xá nghĩa thành phần: kim + kê + phóng + xá