金雞步帳 jīn jī bù zhàng · kim kê bộ trướng Hán Việt: kim kê bộ trướng · Pinyin: jīn jī bù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 雞 (kê) + 步 (bộ) + 帳 (trướng)Pinyinjīn jī bù zhàngHán Việtkim kê bộ trướngCấu tạo金 + 雞 + 步 + 帳 · kim + kê + bộ + trướng nghĩa thành phần: kim + kê + bộ + trướng