金雞獨立

jīn jī dú lì kim kê độc lập

Hán Việt: kim kê độc lập · Pinyin: jīn jī dú lì

Tổng quan

kim kê độc lập (tư thế thái cực) | đứng một chân

Cấu tạo: (kim) + (kê) + (độc) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim kê độc lập (tư thế thái cực) | đứng một chân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.中國武術的一種姿勢。取其動作如金雞單足立於竿頭而得名,特色係單足立地,並可同時出手、膝或腳部攻打敵人的面門和下三路,招式凶狠。 2.以一隻腳站立。如:「棒球名人王貞治的打擊特色是金雞獨立。」

Eng

  • CC-CEDICT golden rooster stands on one leg (tai chi posture)|standing on one leg
  • Cihui golden rooster stands on one leg (tai chi posture); standing on one leg