金雞菊素 kim kê cúc tố Hán Việt: kim kê cúc tố Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 雞 (kê) + 菊 (cúc) + 素 (tố)Hán Việtkim kê cúc tốCấu tạo金 + 雞 + 菊 + 素 · kim + kê + cúc + tố nghĩa thành phần: kim + kê + cúc + tố