金革之世

jīn gé zhī shì kim cách chi thế

Hán Việt: kim cách chi thế · Pinyin: jīn gé zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (cách) + (chi) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金革:兵器和铠甲;世:时代。战乱的年月。