金革之患 jīn gé zhī huàn · kim cách chi hoạn Hán Việt: kim cách chi hoạn · Pinyin: jīn gé zhī huàn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 革 (cách) + 之 (chi) + 患 (hoạn)Pinyinjīn gé zhī huànHán Việtkim cách chi hoạnCấu tạo金 + 革 + 之 + 患 · kim + cách + chi + hoạn nghĩa thành phần: kim + cách + chi + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金革:兵器和铠甲;患:灾祸。指战乱。