金革之難 jīn gé zhī nàn · kim cách chi nan Hán Việt: kim cách chi nan · Pinyin: jīn gé zhī nàn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 革 (cách) + 之 (chi) + 難 (nan)Pinyinjīn gé zhī nànHán Việtkim cách chi nanCấu tạo金 + 革 + 之 + 難 · kim + cách + chi + nan nghĩa thành phần: kim + cách + chi + nan