金飛玉走

jīn fēi yù zǒu kim phi ngọc tẩu

Hán Việt: kim phi ngọc tẩu · Pinyin: jīn fēi yù zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (phi) + (ngọc) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金:金乌,指太阳;玉:玉兔,指月亮。日月如飞。比喻时光容易流逝。