金髮女郎 jīn fǎ nǚ láng · kim phát nữ lang Hán Việt: kim phát nữ lang · Pinyin: jīn fǎ nǚ láng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 髮 (phát) + 女 (nữ) + 郎 (lang)Pinyinjīn fǎ nǚ lángHán Việtkim phát nữ langCấu tạo金 + 髮 + 女 + 郎 · kim + phát + nữ + lang nghĩa thành phần: kim + phát + nữ + lang Nghĩa EngCihui 金髮女郎 īnfà nǚláng n. a blonde M:ge/¹míng/²wèi