金魚公子 jīn yú gōng zi · kim ngư công tử Hán Việt: kim ngư công tử · Pinyin: jīn yú gōng zi Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 魚 (ngư) + 公 (công) + 子 (tử)Pinyinjīn yú gōng ziHán Việtkim ngư công tửCấu tạo金 + 魚 + 公 + 子 · kim + ngư + công + tử nghĩa thành phần: kim + ngư + công + tử