金魚藻科 jīn yú zǎo kē · kim ngư tảo khoa Hán Việt: kim ngư tảo khoa · Pinyin: jīn yú zǎo kē Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 魚 (ngư) + 藻 (tảo) + 科 (khoa)Pinyinjīn yú zǎo kēHán Việtkim ngư tảo khoaCấu tạo金 + 魚 + 藻 + 科 · kim + ngư + tảo + khoa nghĩa thành phần: kim + ngư + tảo + khoa