金雞獨立

jīn jī dú lì kim kê độc lập

Hán Việt: kim kê độc lập · Pinyin: jīn jī dú lì

Tổng quan

kim kê độc lập (tư thế thái cực) | đứng một chân

Cấu tạo: (kim) + (kê) + (độc) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim kê độc lập (tư thế thái cực) | đứng một chân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指独腿站立的一种武术姿势。后也指用一足站立。
  • Tân Hoa Tự Điển 指用一条腿站立的姿势。
  • Tân Hoa Tự Điển 指独腿站立的一种武术姿势◇也指用一足站立。

Eng

  • CC-CEDICT golden rooster stands on one leg (tai chi posture)|standing on one leg
  • Cihui golden rooster stands on one leg (tai chi posture); standing on one leg