金雞納化 kim kê nạp hóa Hán Việt: kim kê nạp hóa Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 雞 (kê) + 納 (nạp) + 化 (hóa)Hán Việtkim kê nạp hóaCấu tạo金 + 雞 + 納 + 化 · kim + kê + nạp + hóa nghĩa thành phần: kim + kê + nạp + hóa