金鼓連天

jīn gǔ lián tiān kim cổ liên thiên

Hán Việt: kim cổ liên thiên · Pinyin: jīn gǔ lián tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (cổ) + (liên) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金鼓:古时作战,用金钲和战鼓指挥士兵,击鼓表示前进,鸣金表示后退;连天:响彻云霄。形容军威盛大或战斗激烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 金鼓古时作战,用金钲和战鼓指挥士兵,击鼓表示前进,鸣金表示后退;连天响彻云霄。形容军威盛大或战斗激烈。