金鼓齊鳴

jīn gǔ qí míng kim cổ tề minh

Hán Việt: kim cổ tề minh · Pinyin: jīn gǔ qí míng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (cổ) + (tề) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金鼓:指金钲和战鼓。金钲战鼓一齐响起。形容战斗气氛紧张激烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 金鼓指金钲和战鼓。金钲战鼓一齐响起。形容战斗气氛紧张激烈。

Eng

  • Cihui 金鼓齊鳴 īngǔqímíng f.e. accompanied by beating of gongs and drums