金鼠之變

jīn shǔ zhī biàn kim thử chi biến

Hán Việt: kim thử chi biến · Pinyin: jīn shǔ zhī biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thử) + (chi) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指1900年(庚子年)义和团事件。庚于五行为"金"﹐子于十二生肖为"鼠"﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指1900年(庚子年)义和团事件。庚于五行为"金"﹐子于十二生肖为"鼠"﹐故称。