金鼠之變 jīn shǔ zhī biàn · kim thử chi biến Hán Việt: kim thử chi biến · Pinyin: jīn shǔ zhī biàn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鼠 (thử) + 之 (chi) + 變 (biến)Pinyinjīn shǔ zhī biànHán Việtkim thử chi biếnCấu tạo金 + 鼠 + 之 + 變 · kim + thử + chi + biến nghĩa thành phần: kim + thử + chi + biến