金齏玉膾 jīn jī yù kuài · kim tê ngọc quái Hán Việt: kim tê ngọc quái · Pinyin: jīn jī yù kuài Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 齏 (tê) + 玉 (ngọc) + 膾 (quái)Pinyinjīn jī yù kuàiHán Việtkim tê ngọc quáiCấu tạo金 + 齏 + 玉 + 膾 · kim + tê + ngọc + quái nghĩa thành phần: kim + tê + ngọc + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓精美的食物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓精美的食物。