金龜換酒 jīn guī huàn jiǔ · kim quy hoán tửu Hán Việt: kim quy hoán tửu · Pinyin: jīn guī huàn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 龜 (quy) + 換 (hoán) + 酒 (tửu)Pinyinjīn guī huàn jiǔHán Việtkim quy hoán tửuCấu tạo金 + 龜 + 換 + 酒 · kim + quy + hoán + tửu nghĩa thành phần: kim + quy + hoán + tửu