金龜換酒

jīn guī huàn jiǔ kim quy hoán tửu

Hán Việt: kim quy hoán tửu · Pinyin: jīn guī huàn jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (quy) + (hoán) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金龟:袋名,唐代官员的一种佩饰。解下金龟换美酒。形容为人豁达,恣情纵酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 金龟袋名,唐代官员的一种佩饰。解下金龟换美酒。形容为人豁达,恣情纵酒。