釘嘴鐵舌

dīng zuǐ tiě shé đinh chủy thiết thiệt

Hán Việt: đinh chủy thiết thiệt · Pinyin: dīng zuǐ tiě shé

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (chủy) + (thiết) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 釘、鐵,均為堅硬的物體。釘嘴鐵舌比喻嘴硬,不肯認輸。明.無名氏《女姑姑》第四折:「法座下有甚釘嘴鐵舌,銅頭鐵額,與吾問禪,請推下問。」也作「丁嘴鐵舌」。