釘層加料 đinh tằng gia liêu Hán Việt: đinh tằng gia liêu Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 層 (tằng) + 加 (gia) + 料 (liêu)Hán Việtđinh tằng gia liêuCấu tạo釘 + 層 + 加 + 料 · đinh + tằng + gia + liêu nghĩa thành phần: đinh + tằng + gia + liêu