釜中魚

fǔ zhōng yú phủ trung ngư

Hán Việt: phủ trung ngư · Pinyin: fǔ zhōng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (trung) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 釜:锅,古代炊具。釜中已生出鱼来。比喻生活困难,断炊已久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"釜中之鱼"。

Eng

  • Cihui 釜中魚 ǔzhōngyú id. sb. without hope of escape M:¹wěi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

俎上肉