針尖不倒 zhēn jiān bù dào · châm tiêm bất đảo Hán Việt: châm tiêm bất đảo · Pinyin: zhēn jiān bù dào Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 尖 (tiêm) + 不 (bất) + 倒 (đảo)Pinyinzhēn jiān bù dàoHán Việtchâm tiêm bất đảoCấu tạo針 + 尖 + 不 + 倒 · châm + tiêm + bất + đảo nghĩa thành phần: châm + tiêm + bất + đảo