針海綿科 châm hải miên khoa Hán Việt: châm hải miên khoa Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 科 (khoa)Hán Việtchâm hải miên khoaCấu tạo針 + 海 + 綿 + 科 · châm + hải + miên + khoa nghĩa thành phần: châm + hải + miên + khoa