針狀晶束

châm trạng tinh thúc

Hán Việt: châm trạng tinh thúc

Tổng quan

tinh thể dạng kim

Cấu tạo: (châm) + (trạng) + (tinh) + (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thể dạng kim