針線嫺熟

châm tuyến nhàn thục

Hán Việt: châm tuyến nhàn thục

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (tuyến) + (nhàn) + (thục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 針線嫻熟 hēnxiànxiánshú f.e. be a deft hand with a needle