針織外衣

châm chức ngoại y

Hán Việt: châm chức ngoại y

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (chức) + (ngoại) + (y)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 針織外衣 hēnzhī wàiyī n. knitted coat M:²jiàn