針芥之契 zhēn jiè zhī qì · châm giới chi khế Hán Việt: châm giới chi khế · Pinyin: zhēn jiè zhī qì Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 芥 (giới) + 之 (chi) + 契 (khế)Pinyinzhēn jiè zhī qìHán Việtchâm giới chi khếCấu tạo針 + 芥 + 之 + 契 · châm + giới + chi + khế nghĩa thành phần: châm + giới + chi + khế