針頭線尾

zhēn tóu xiàn wěichâm đầu tuyến vĩ

Hán Việt: châm đầu tuyến vĩ · Pinyin: zhēn tóu xiàn wěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.缝纫用的针线等物。

Cấu tạo: 針 (châm) + 頭 (đầu) + 線 (tuyến) + 尾 (vĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

针头线脑 · 線尾燕 · 针头削铁 · 針頭削鐵 · 针头线脑儿