釣伏渡挽 diào fú dù wǎn · điếu phục độ vãn Hán Việt: điếu phục độ vãn · Pinyin: diào fú dù wǎn Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 伏 (phục) + 渡 (độ) + 挽 (vãn)Pinyindiào fú dù wǎnHán Việtđiếu phục độ vãnCấu tạo釣 + 伏 + 渡 + 挽 · điếu + phục + độ + vãn nghĩa thành phần: điếu + phục + độ + vãn