釣名拾紫 diào míng shí zǐ · điếu danh thập tử Hán Việt: điếu danh thập tử · Pinyin: diào míng shí zǐ Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 名 (danh) + 拾 (thập) + 紫 (tử)Pinyindiào míng shí zǐHán Việtđiếu danh thập tửCấu tạo釣 + 名 + 拾 + 紫 · điếu + danh + thập + tử nghĩa thành phần: điếu + danh + thập + tử