釣譽沽名 diào yù gū míng · điếu dự cô danh Hán Việt: điếu dự cô danh · Pinyin: diào yù gū míng Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 譽 (dự) + 沽 (cô) + 名 (danh)Pinyindiào yù gū míngHán Việtđiếu dự cô danhCấu tạo釣 + 譽 + 沽 + 名 · điếu + dự + cô + danh nghĩa thành phần: điếu + dự + cô + danh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 故作虛偽奇行以獵取名譽。也作「沽名釣譽」。