釵光鬢影

sai quang tấn ảnh

Hán Việt: sai quang tấn ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (sai) + (quang) + (tấn) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 釵光鬢影 hāiguāngbìnyǐng f.e. glistening hair decorations (of a woman or girl)