鈉離子電池 nà lí zǐ diàn chí · nột li tử điện trì Hán Việt: nột li tử điện trì · Pinyin: nà lí zǐ diàn chí Tổng quan Cấu tạo: 鈉 (nột) + 離 (li) + 子 (tử) + 電 (điện) + 池 (trì)Pinyinnà lí zǐ diàn chíHán Việtnột li tử điện trìCấu tạo鈉 + 離 + 子 + 電 + 池 · nột + li + tử + điện + trì nghĩa thành phần: nột + li + tử + điện + trì