鈍口螈科 độn khẩu nguyên khoa Hán Việt: độn khẩu nguyên khoa Tổng quan Cấu tạo: 鈍 (độn) + 口 (khẩu) + 螈 (nguyên) + 科 (khoa)Hán Việtđộn khẩu nguyên khoaCấu tạo鈍 + 口 + 螈 + 科 · độn + khẩu + nguyên + khoa nghĩa thành phần: độn + khẩu + nguyên + khoa