鈞天之樂 jūn tiān zhī yuè · quân thiên chi nhạc Hán Việt: quân thiên chi nhạc · Pinyin: jūn tiān zhī yuè Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 天 (thiên) + 之 (chi) + 樂 (nhạc)Pinyinjūn tiān zhī yuèHán Việtquân thiên chi nhạcCấu tạo鈞 + 天 + 之 + 樂 · quân + thiên + chi + nhạc nghĩa thành phần: quân + thiên + chi + nhạc