鈞金束矢 jūn jīn shù shǐ · quân kim thúc thỉ Hán Việt: quân kim thúc thỉ · Pinyin: jūn jīn shù shǐ Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 金 (kim) + 束 (thúc) + 矢 (thỉ)Pinyinjūn jīn shù shǐHán Việtquân kim thúc thỉCấu tạo鈞 + 金 + 束 + 矢 · quân + kim + thúc + thỉ nghĩa thành phần: quân + kim + thúc + thỉ