鈣塊雲母 cái khối vân mẫu Hán Việt: cái khối vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 鈣 (cái) + 塊 (khối) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtcái khối vân mẫuCấu tạo鈣 + 塊 + 雲 + 母 · cái + khối + vân + mẫu nghĩa thành phần: cái + khối + vân + mẫu